Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

negative form /ˈnɛɡətɪv fɔːrm/

cụm từ

  • dạng phủ định
    • negative form of a verb: dạng phủ định của động từ
    • in the negative form: ở dạng phủ định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...