Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11122

neglected

//

* tính từ
  • lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh

s. lacking a caretaker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...