neglected
/ni'^lektid/ phổ biến #11122
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neglected
//
* tính từ- lôi thôi lếch thếch
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking a caretaker
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking a caretaker
Đang tải...