Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

negligently

/'neglidʒəntli/ phổ biến #30381
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

negligently

//

* phó từ
  • cẩu thả, lơ đễnh
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a negligent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...