Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #1134

neighborhood

//

  • (Mỹ)(dân) hàng xóm
  • vùng, vùng lân cận
Đồng nghĩa districtareacommunity
Định nghĩa tiếng Anh

n. people living near one another\nn. an area within a city or town that has some distinctive features (especially one forming a community)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...