Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #230

area

/'eəriə/

danh từ

  • diện tích, bề mặt
    • area under crop: diện tích trồng trọt
    • area of bearing: (kỹ thuật) mặt tì, mặt đỡ
  • vùng, khu vực
    • residenial area: khu vực nhà ở
  • khoảng đất trống
  • sân trước nhà ở (có hàng rào cách vỉa hè đường)
  • phạm vi, tầm
    • wide area of knowledge: tầm hiểu biết rộng
  • rađiô vùng
Biến thể từ areas số nhiều
Đồng nghĩa regionzone
Trái nghĩa whole
Định nghĩa tiếng Anh

n. a particular geographical region of indefinite boundary (usually serving some special purpose or distinguished by its people or culture or geography)\nn. a subject of study\nn. a part of an animal that has a special function or is supplied by a given artery or nerve\nn. a part of a structure having some specific characteristic or function

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...