Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neighbouring

/'neibəriɳ/ Collins ★★ phổ biến #31857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neighbouring

/'neibəriɳ/

tính từ

  • bên cạnh, láng giềng
    • the village: làng bên
    • the neighbouring fields: những cánh đồng bên cạnh
Định nghĩa tiếng Anh

v live or be located as a neighbor v be located near or adjacent to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...