neighbouring
/'neibəriɳ/ Collins ★★ phổ biến #31857
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neighbouring
/'neibəriɳ/
tính từ
- bên cạnh, láng giềng
- the village: làng bên
- the neighbouring fields: những cánh đồng bên cạnh
Định nghĩa tiếng Anh
v live or be located as a neighbor v be located near or adjacent to