Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neighbourship

/'neibəʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neighbourship

/'neibəʃip/

danh từ

  • tình trạng ở gần
  • tình hàng xóm láng giềng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...