Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neology

/ni:'ɔlədʤi/

danh từ

  • sự dùng từ mới
  • từ mới
Định nghĩa tiếng Anh

n a newly invented word or phrase\nn the act of inventing a word or phrase

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...