Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neon

/'ni:ən/ TOEFLCollins ★ phổ biến #7977

“neons” là số nhiều của neon — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khí neon danh từ

“Neon lights are popular for signage.”Đèn neon rất phổ biến cho biển hiệu.

Biến thể từ neons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neon

/'ni:ən/

danh từ

  • nê-ông
    • neon light: đèn nê-ông
    • neon sign: đèn nê-ông quảng cáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colorless odorless gaseous element that give a red glow in a vacuum tube; one of the six inert gasses; occurs in the air in small amounts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...