neophyte
/'ni:oufait/ GRE phổ biến #18670
“neophytes” là số nhiều của neophyte — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
neophytes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neophyte
/'ni:oufait/
danh từ
- người mới bước vào nghề
- (tôn giáo) người mới nhập đạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plant that is found in an area where it had not been recorded previously