neoplasm
/'ni:əplæzm/ phổ biến #24812
“neoplasms” là số nhiều của neoplasm — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
neoplasms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neoplasm
/'ni:əplæzm/
danh từ
- (y học) khối u, ung thư
Định nghĩa tiếng Anh
n an abnormal new mass of tissue that serves no purpose