Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neo

/ˈniːoʊ/

“neos” là số nhiều của neo — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mới, hiện đại tiền tố

“The neo-classical style is very popular in architecture.”Phong cách tân cổ điển rất phổ biến trong kiến trúc.

Biến thể từ neos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neo

//

  • tiền tố
  • mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân
    • neoclassical:tân cổ điển
    • neocolonialism:chủ nghĩa thực dân mới
  • tiền tố
  • mới; hiện đại; ở dạng mới hơn; tân
    • neoclassical:tân cổ điển
    • neocolonialism:chủ nghĩa thực dân mới
Định nghĩa tiếng Anh

s. (used as a combining form) recent or new

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...