Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nephropathy

/nɪˈfrɒpəθi/

“nephropathies” là số nhiều của nephropathy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bệnh thận danh từ

“IgA nephropathy is a common cause of glomerulonephritis.”Bệnh thận IgA là một nguyên nhân phổ biến gây viêm cầu thận.

Biến thể từ nephropathies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • bệnh thận
    • diabetic nephropathy: bệnh thận do đái tháo đường
    • hypertensive nephropathy: bệnh thận do tăng huyết áp
    • IgA nephropathy: bệnh thận IgA
  • bệnh lý thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...