nephropathy
/nɪˈfrɒpəθi/
“nephropathies” là số nhiều của nephropathy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bệnh thận
danh từ
“IgA nephropathy is a common cause of glomerulonephritis.”Bệnh thận IgA là một nguyên nhân phổ biến gây viêm cầu thận.
Biến thể từ
nephropathies số nhiều
Đồng nghĩa
kidney diseaserenal diseasenephrosis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bệnh thận
- diabetic nephropathy: bệnh thận do đái tháo đường
- hypertensive nephropathy: bệnh thận do tăng huyết áp
- IgA nephropathy: bệnh thận IgA
- bệnh lý thận