Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nephropathies” là số nhiều của nephropathy — đang hiển thị từ gốc:

nephropathy /nɪˈfrɒpəθi/

danh từ

  • bệnh thận
    • diabetic nephropathy: bệnh thận do đái tháo đường
    • hypertensive nephropathy: bệnh thận do tăng huyết áp
    • IgA nephropathy: bệnh thận IgA
  • bệnh lý thận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...