nepotic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nepotic
//
* tính từ- gia đình trị
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to npotism.
Từ điển Anh–Việt
112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to npotism.
Đang tải...