Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nepotic

/ni'pɒtik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nepotic

//

* tính từ
  • gia đình trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to npotism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...