Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nestling

/'nesliɳ/ GRE phổ biến #32342

“nestlings” là số nhiều của nestling — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chim non danh từ

“The nestling chirped for food.”Chim non kêu để xin thức ăn.

Biến thể từ nestlings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nestling

/'nesliɳ/

danh từ

  • chim non (chưa rời tổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. young bird not yet fledged

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...