Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nethers” là ngôi 3 số ít của nether — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26877

nether

/'neðə/

tính từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ);(đùa cợt) dưới, ở dưới
    • the nether lip: môi dưới

thành ngữ

  1. hard as a nether millstone
    • rắn như đá (trái tim)
  2. nether garments
    • (xem) garment
  3. nether man (person)
    • cẳng chân
  4. nether world
    • âm ty
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trái đất
Biến thể từ nethers ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh

s. lower\ns. located below or beneath something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...