Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nettled” là quá khứ của nettle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17834

nettle

/'netl/

danh từ

  • (thực vật học) cây tầm ma

thành ngữ

  1. to be on nettles
    • như ngồi phải gai
  2. to grasp the nettle
    • dũng cảm đương đầu với khó khăn
  3. grasp the nettle and it won't sting you
    • cứ dũng cảm đương đầu với khó khăn thì rồi mọi khó khăn sẽ vượt qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of numerous plants having stinging hairs that cause skin irritation on contact (especially of the genus Urtica or family Urticaceae)\nv. sting with or as with nettles and cause a stinging pain or sensation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...