Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

neuroleptic

//

* danh từ
  • thuốc an thần
Biến thể từ neuroleptics số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n tranquilizer used to treat psychotic conditions when a calming effect is desired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...