Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neuroleptic

/,njuәrә'leptik/

“neuroleptics” là số nhiều của neuroleptic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ neuroleptics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

neuroleptic

//

* danh từ
  • thuốc an thần
Định nghĩa tiếng Anh

n tranquilizer used to treat psychotic conditions when a calming effect is desired

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...