neuroleptic
“neuroleptics” là số nhiều của neuroleptic — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neuroleptic
//
* danh từ- thuốc an thần
Định nghĩa tiếng Anh
n tranquilizer used to treat psychotic conditions when a calming effect is desired