Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

neurotoxins

/ˌnjʊəroʊˈtɒksɪnz/

“neurotoxicizing” là hiện tại phân từ của neurotoxins — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chất độc thần kinh danh từ

“Neurotoxins can disrupt normal nerve function.”Chất độc thần kinh có thể làm rối loạn chức năng thần kinh bình thường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • chất độc thần kinh
    • neurotoxic effects: tác động độc thần kinh
    • neurotoxin exposure: tiếp xúc với chất độc thần kinh
  • chất gây độc cho hệ thần kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...