neutrality
/nju:'træliti/ phổ biến #12204
Nghĩa thường dùng
thái độ trung lập, tính trung hòa
danh từ
“The mediator maintained strict neutrality throughout.”Người hòa giải duy trì thái độ trung lập nghiêm ngặt suốt quá trình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neutrality
/nju:'træliti/
danh từ
- tính chất trung lập; thái độ trung lập
- (hoá học) trung tính
Định nghĩa tiếng Anh
n. nonparticipation in a dispute or war n. pH value of 7