Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nevermore

/'nevə'mɔ:/ phổ biến #40695
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nevermore

/'nevə'mɔ:/

phó từ

  • không bao giờ nữa, không khi nào nữa
Định nghĩa tiếng Anh

r. at no time hereafter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...