nevermore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nevermore
/'nevə'mɔ:/
phó từ
- không bao giờ nữa, không khi nào nữa
Định nghĩa tiếng Anh
r. at no time hereafter
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. at no time hereafter
Đang tải...