new-hire-training
Nghĩa thường dùng
đào tạo nhân viên mới
cụm từ
“The company is reviewing its new-hire training plans.”Công ty đang xem xét các kế hoạch đào tạo nhân viên mới.
Đồng nghĩa
new employee trainingemployee onboarding
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đào tạo nhân viên mới
- new-hire training program: chương trình đào tạo nhân viên mới
- new-hire training plans: kế hoạch đào tạo nhân viên mới