Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

news leaks out

Nghĩa thường dùng

tin tức bị rò rỉ noun+verb+adv

“Although the two stars tried to keep their relationship secret, news of it soon leaked out.”Dù hai ngôi sao cố giữ bí mật mối quan hệ, tin tức về họ vẫn bị rò rỉ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...