Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Newtonian

/nju:'tәuniәn/ phổ biến #19038

“newtonians” là số nhiều của Newtonian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ newtonians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Newtonian

//

  • (thuộc) Nuitơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of Isaac Newton a. of or relating to or inspired by Sir Isaac Newton or his science

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...