nice-looking
/'nais'lukiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nice-looking
/'nais'lukiɳ/
tính từ
- xinh, đáng yêu
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...