nicety
/'naisiti/ IELTSGRE phổ biến #18865
Biến thể từ
niceties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nicety
/'naisiti/
danh từ
- sự chính xác; sự đúng đắn
- to a nicety: rất chính xác
- sự tế nhị; sự tinh vi
- a point (question) of great nicety: một vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác
- (số nhiều) những chi tiết nhỏ, những chi tiết vụn vặt; những điều tế nhị tinh vi
Định nghĩa tiếng Anh
n conformity with some esthetic standard of correctness or propriety n a subtle difference in meaning or opinion or attitude