Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nickname

/'nikneim/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6090

“nicknaming” là hiện tại phân từ của nickname — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biệt danh danh từ

“His nickname is 'The Wizard' because of his skills.”Biệt danh của anh ấy là 'Phù thủy' vì kỹ năng của anh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nickname

/'nikneim/

danh từ

  • tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, tên giễu

ngoại động từ

  • đặt tên hiệu; đặt tên riêng; đặt tên giễu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a familiar name for a person (often a shortened version of a person's given name) n. a descriptive name for a place or thing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...