nictate
/'nikteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nictate
/'nikteit/
nội động từ
- nháy mắt, chớp mắt
Định nghĩa tiếng Anh
v briefly shut the eyes
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v briefly shut the eyes
Đang tải...