nicy
/'naisi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nicy
/'naisi/
danh từ
- nhuây kẹo que
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...