Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unicycle

/'ju:nisaikl/ phổ biến #35159
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unicycle

//

* danh từ
  • xe đạp một bánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle with a single wheel that is driven by pedals v. ride a unicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...