niff
/nif/
“niffed” là quá khứ của niff — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
niffed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
niff
//
* danh từ- mùi hôi thối
Định nghĩa tiếng Anh
n. an unpleasant smell