niffy
/'nifi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
niffy
//
* tính từ- ôi, hôi
Định nghĩa tiếng Anh
s. (British informal) malodorous
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. (British informal) malodorous
Đang tải...