Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-life

/'naɪtl'aɪf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-life

//

* danh từ
  • thú vui về đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...