Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-shift

/'naitʃift/
Biến thể từ night-shifts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-shift

/'naitʃift/

danh từ

  • ca đêm (ở nhà máy)
  • áo ngủ (của đàn ông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...