Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“night-shifts” là số nhiều của night-shift — đang hiển thị từ gốc:

night-shift

/'naitʃift/

danh từ

  • ca đêm (ở nhà máy)
  • áo ngủ (của đàn ông)
Biến thể từ night-shifts số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...