Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

night-watcher

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

night-watcher

//

  • anh từ
  • người tuần tra đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...