Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“night-watchmen” là số nhiều của night-watchman — đang hiển thị từ gốc:

night-watchman

/'nait'wɔtʃmən/

danh từ

  • người gác đêm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...