Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23363

nightingale

/'naitiɳgeil/

danh từ

  • (động vật học) chim sơn ca
Biến thể từ nightingales số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. European songbird noted for its melodious nocturnal song\nn. English nurse remembered for her work during the Crimean War (1820-1910)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...