Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nightingale

/'naitiɳgeil/ phổ biến #23363

“nightingales” là số nhiều của nightingale — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nightingales số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nightingale

/'naitiɳgeil/

danh từ

  • (động vật học) chim sơn ca
Định nghĩa tiếng Anh

n. European songbird noted for its melodious nocturnal song n. English nurse remembered for her work during the Crimean War (1820-1910)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...