Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45605

nilgai

/'nilgai/

danh từ

  • (động vật học) linh dương mingai (Ân độ)
Biến thể từ nilgai số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. large Indian antelope; male is blue-grey with white markings; female is brownish with no horns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...