Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nilgai

/'nilgai/ phổ biến #45605
Biến thể từ nilgai số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nilgai

/'nilgai/

danh từ

  • (động vật học) linh dương mingai (Ân độ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. large Indian antelope; male is blue-grey with white markings; female is brownish with no horns

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...