nimble
/'nimbl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14327
“nimbled” là quá khứ của nimble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhanh nhẹn, linh hoạt, phản ứng nhanh
tính từ
“Nimble companies outperform rigid competitors in a crisis.”Các công ty linh hoạt vượt trội hơn đối thủ cứng nhắc trong khủng hoảng.
Biến thể từ
nimbled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nimble
/'nimbl/
tính từ
- lanh lẹ, nhanh nhẹn
- linh lợi (trí óc); nhanh trí
Định nghĩa tiếng Anh
s moving quickly and lightly s mentally quick