Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

niminy-piminy

/'nimini'pimini/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

niminy-piminy

/'nimini'pimini/

tính từ

  • điệu bộ màu mèo, õng ẹo
Định nghĩa tiếng Anh

s affectedly dainty or refined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...