Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ninny

/'nini/ phổ biến #34322

“ninnies” là số nhiều của ninny — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ninnies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ninny

/'nini/

danh từ

  • người ngờ nghệch, người ngu xuẩn, người dại dột; người nhu nhược
Định nghĩa tiếng Anh

n a stupid foolish person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...