Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nipped

//

* tính từ
  • bị kẹt trong băng (tàu thủy)
Biến thể từ nipped quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v squeeze tightly between the fingers\nv give a small sharp bite to\nv sever or remove by pinching or snipping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...