nipping
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nipping
/'nipiɳ/
tính từ
- rét buốt, cóng cắt da cắt thịt
- cay độc, chua cay, đay nghiến (lời nói)
Định nghĩa tiếng Anh
v squeeze tightly between the fingers v give a small sharp bite to v sever or remove by pinching or snipping s capable of wounding s pleasantly cold and invigorating