nipple
/'nipl/
danh từ
- núm vú, đầu vú cao su (ở bầu sữa trẻ con)
- núm (ở da, thuỷ tinh, kim loại...)
- mô đất (trên núi)
- (kỹ thuật) miếng nối, ống nói (có chân ốc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the small projection of a mammary gland\nn. a flexible cap on a baby's feeding bottle or pacifier