Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8851

nipple

/'nipl/

danh từ

  • núm vú, đầu vú cao su (ở bầu sữa trẻ con)
  • núm (ở da, thuỷ tinh, kim loại...)
  • mô đất (trên núi)
  • (kỹ thuật) miếng nối, ống nói (có chân ốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the small projection of a mammary gland\nn. a flexible cap on a baby's feeding bottle or pacifier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...