Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nipple

/'nipl/ Collins ★ phổ biến #8851

“nippled” là quá khứ của nipple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bộ phận cơ thể tiết sữa cho con danh từ

“The baby drank milk from its mother's nipple.”Em bé đã uống sữa từ núm vú của mẹ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nipple

/'nipl/

danh từ

  • núm vú, đầu vú cao su (ở bầu sữa trẻ con)
  • núm (ở da, thuỷ tinh, kim loại...)
  • mô đất (trên núi)
  • (kỹ thuật) miếng nối, ống nói (có chân ốc)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the small projection of a mammary gland n. a flexible cap on a baby's feeding bottle or pacifier

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...