nipple
/'nipl/ Collins ★ phổ biến #8851
“nippled” là quá khứ của nipple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bộ phận cơ thể tiết sữa cho con
danh từ
“The baby drank milk from its mother's nipple.”Em bé đã uống sữa từ núm vú của mẹ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nipple
/'nipl/
danh từ
- núm vú, đầu vú cao su (ở bầu sữa trẻ con)
- núm (ở da, thuỷ tinh, kim loại...)
- mô đất (trên núi)
- (kỹ thuật) miếng nối, ống nói (có chân ốc)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the small projection of a mammary gland n. a flexible cap on a baby's feeding bottle or pacifier