Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“nitty-gritties” là số nhiều của nitty-gritty — đang hiển thị từ gốc:

nitty-gritty

//

* danh từ
  • thực chất của vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

n the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...