nitty-gritty
/'niti'griti/
“nitty-gritties” là số nhiều của nitty-gritty — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
nitty-gritties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nitty-gritty
//
* danh từ- thực chất của vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh
n the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience