Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nitty-gritty

/'niti'griti/

“nitty-gritties” là số nhiều của nitty-gritty — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nitty-gritties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nitty-gritty

//

* danh từ
  • thực chất của vấn đề
Định nghĩa tiếng Anh

n the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...