no additional charge
Nghĩa thường dùng
“There is no additional charge for standard installation, according to the service agreement.”Không có thêm phí cho việc lắp đặt tiêu chuẩn, theo thỏa thuận dịch vụ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- không có thêm phí
- no additional cost: không có thêm chi phí
- no extra charge: không tính thêm phí
- không tính thêm phí